inspection
kiểm traThe inspector conducted a thorough inspection of the building.
Kiểm sát viên đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng tòa nhà.
Hoạt động kiểm tra hoặc xem xét một vật, thiết bị, hoặc quá trình để đảm bảo nó đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.
The car passed the safety inspection.
Xe đã vượt qua kiểm tra an toàn.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế, hoặc an toàn.
Kiểm tra hoặc xem xét một tài liệu, báo cáo, hoặc dữ liệu để tìm ra lỗi hoặc vấn đề.
The editor performed a final inspection of the manuscript.
Biên tập viên đã tiến hành kiểm tra cuối cùng của bản thảo.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xuất bản hoặc quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'inspection' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế, hoặc an toàn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Kiểm tra chính xác
Khi sử dụng từ 'inspection', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một quá trình kiểm tra hoặc xem xét một vật, thiết bị, hoặc quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inspectio', từ 'inspicere' có nghĩa là 'xem xét' hoặc 'kiểm tra'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.