observant

/ˈɒbzərvənt/
chú ý, quan sát kỹ

She was observant and noticed the small details in the painting.

Cô ấy rất chú ý và nhận thấy những chi tiết nhỏ trong bức tranh.


trang trọng

Có khả năng quan sát và nhận biết chi tiết một cách kỹ lưỡng.

The detective was very observant and quickly spotted the clues.

Cảnh sát điều tra rất chú ý và nhanh chóng phát hiện ra những dấu vết.

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.

Cụm từ kết hợp

be observantchú ýobservant eyemắt quan sát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như y khoa, an ninh, hoặc giáo dục để mô tả khả năng quan sát của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'observare' (quan sát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
-ant
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt