obsess
bị ám ảnhHer past failure began to obsess her before the new competition.
Thất bại trước đó bắt đầu ám ảnh cô trước cuộc thi mới.
trang trọng
Được ám ảnh hoặc quan tâm quá mức đến một ý nghĩ, chủ đề hoặc người nào đó
The detective became obsessed with solving the cold case.
Cảnh sát điều tra trở nên ám ảnh với việc giải quyết vụ án lạnh.
Cũng có thể dùng cho sự quan tâm sâu sắc nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Obsess thường chỉ sự quan tâm quá mức có thể tiêu cực, khác với 'interested in' mang nghĩa trung lập hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'obsidere' - bao vây, bao quanh
Ghi chú sử dụng
Có thể mang nghĩa tiêu cực (ámoi) hoặc trung lập (quan tâm sâu sắc)
Từ Điển Anh Việt