obsess

/əˈbɛs/
bị ám ảnh

Her past failure began to obsess her before the new competition.

Thất bại trước đó bắt đầu ám ảnh cô trước cuộc thi mới.


trang trọng

Được ám ảnh hoặc quan tâm quá mức đến một ý nghĩ, chủ đề hoặc người nào đó

The detective became obsessed with solving the cold case.

Cảnh sát điều tra trở nên ám ảnh với việc giải quyết vụ án lạnh.

Cũng có thể dùng cho sự quan tâm sâu sắc nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực

Cụm từ kết hợp

be obsessed withbị ám ảnh với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Obsess thường chỉ sự quan tâm quá mức có thể tiêu cực, khác với 'interested in' mang nghĩa trung lập hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'obsidere' - bao vây, bao quanh

Ghi chú sử dụng

Có thể mang nghĩa tiêu cực (ámoi) hoặc trung lập (quan tâm sâu sắc)

Từ Điển Anh Việt