survey
khảo sátThe company conducted a survey to understand customer satisfaction.
Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu về sự hài lòng của khách hàng.
Một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu để thu thập thông tin từ một nhóm người hoặc một khu vực nhất định.
The government launched a national survey on education.
Chính phủ đã khởi động một cuộc khảo sát toàn quốc về giáo dục.
Thường được thực hiện bằng cách sử dụng các câu hỏi hoặc phiếu khảo sát.
Một cuộc điều tra về ý kiến hoặc hành vi của một nhóm người.
She took a survey of the room to see who was present.
Cô ấy đã khảo sát phòng để xem ai đang có mặt.
Có thể được thực hiện bằng cách quan sát hoặc hỏi trực tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'survey' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học hoặc thị trường. Đừng nhầm lẫn nó với 'surveillance' (giám sát).
Quy tắc vàng
Khảo sát chính xác
Khi thực hiện một cuộc khảo sát, hãy đảm bảo rằng các câu hỏi được thiết kế rõ ràng và trung lập để thu thập thông tin chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'survey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surveoir', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'kiểm tra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'survey' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, thị trường hoặc chính sách công. Nó có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp khác nhau như phỏng vấn, phiếu khảo sát hoặc quan sát.