Looking up...
She is taking an advanced course in computer science.
Cô ấy đang học một khóa học tiến bộ về khoa học máy tính.
Đã phát triển hoặc tiến bộ về kỹ năng, kiến thức hoặc công nghệ.
The software has advanced features that make it user-friendly.
Phần mềm có các tính năng tiên tiến giúp nó dễ sử dụng.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công nghệ, giáo dục hoặc kỹ năng.
Cấp độ cao hơn, yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu hơn.
He enrolled in an advanced mathematics class.
Anh ấy đăng ký học một lớp toán cấp cao.
Trong giáo dục, thường dùng để chỉ các khóa học hoặc chương trình dành cho sinh viên có trình độ cao.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'advanced' thường dùng để chỉ các khóa học hoặc chương trình dành cho sinh viên có trình độ cao.
'Advanced' là tính từ, còn 'advance' là động từ. Ví dụ: 'The advanced technology' (công nghệ tiên tiến) vs. 'The technology advances rapidly' (công nghệ tiến bộ nhanh chóng).
Từ gốc Latin 'advancare' có nghĩa là 'đưa ra trước' hoặc 'tiến bộ'.
Từ 'advanced' thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công nghệ, giáo dục hoặc kỹ năng. Nó cũng có thể dùng để chỉ cấp độ cao hơn trong một lĩnh vực nào đó.