ningún
/ninˈɡun/determiner★Trung cấp
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự phủ định hoàn toàn, nghĩa là 'không một' hoặc 'không có gì'.
No hay ningún motivo para preocuparse.
Không có lý do gì để lo lắng.
No tengo ningún interés en eso.
Tôi không có sự quan tâm nào đến điều đó.
💡
Thường được sử dụng trước danh từ số ít để phủ định hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
ningún problemakhông có vấn đề gìningún motivokhông có lý do gìningún interéskhông có sự quan tâm nào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng số và giới từ
Nó chỉ được sử dụng trước danh từ số ít. Nếu danh từ là số nhiều, sử dụng 'ningunos' hoặc 'ningunas'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ningún' là từ ghép từ 'ni' (không) và 'ninguno' (không một).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trước danh từ số ít để phủ định hoàn toàn, tương đương với 'không một' hoặc 'không có gì'.
Phân tích từ
ni
không
prefixninguno
không một
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt