jamás

/xaˈmas/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Không bao giờ, chẳng bao giờ, không bao giờ trong bất kỳ trường hợp nào.

Jamás me arrepentiré de mi decisión.

Tôi sẽ không bao giờ hối hận về quyết định của mình.

No lo haré jamás, pase lo que pase.

Tôi sẽ không làm điều đó bao giờ, bất kể điều gì xảy ra.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự chắc chắn về một việc gì đó sẽ không xảy ra.

Cụm từ kết hợp

jamás en la vidakhông bao giờ trong đờijamás lo harétôi sẽ không bao giờ làm điều đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jamás de los jamasescụm từ
không bao giờ trong bất kỳ trường hợp nào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Jamás thường đi với động từ ở thể phủ định hoặc câu điều kiện để nhấn mạnh.

Quy tắc vàng

Không bao giờ nhầm lẫn với 'jamás'

Jamás là từ phủ định mạnh mẽ, không nên dùng nhầm với 'jamás de los jamases' (không bao giờ trong bất kỳ trường hợp nào).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'iam' (bây giờ) với tiền tố phủ định 'jam' (không bao giờ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ, thường đi kèm với động từ ở thể tương lai hoặc điều kiện.

Phân tích từ

jam
không bao giờ
prefix
+
ás
nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt