Loading...
Loading...
Đồng ý, chấp nhận
Acepto las condiciones del contrato.
Tôi đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng.
No acepto tu disculpa.
Tôi không chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Chấp nhận, nhận, tiếp nhận
Acepto tu invitación a cenar.
Tôi chấp nhận lời mời của bạn đến ăn tối.
Acepté el regalo con gratitud.
Tôi nhận quà với lòng biết ơn.
Dùng trong các tình huống hàng ngày, không quá nghiêm túc.
Lưu ý rằng 'aceptar' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, trong khi 'recibir' dùng hơn trong các tình huống hàng ngày.
'Aceptar' nhấn mạnh sự đồng ý, trong khi 'recibir' nhấn mạnh hành động nhận.
Từ gốc Latin 'acceptare', có nghĩa là 'nhận, chấp nhận'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự đồng ý hoặc chấp nhận.