destacado

/desˈtakaðo/
adjectiveTrung cấp nổi bật
trang trọngthông thường

Được nhấn mạnh, được chú ý đặc biệt

El estudiante destacado recibió una beca.

Học sinh nổi bật đã nhận được học bổng.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

destacado ennổi bật trongser destacadođược nhấn mạnh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinguere' (phân biệt, nhấn mạnh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để mô tả sự xuất sắc.

Phân tích từ

destac
phân biệt, nhấn mạnh
root
+
-ado
được
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt