destacado

/desˈtakaðo/
nổi bật

Su trabajo fue destacado en la reunión.

Làm việc của anh ấy được nhấn mạnh trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Được nhấn mạnh, được chú ý đặc biệt

El estudiante destacado recibió una beca.

Học sinh nổi bật đã nhận được học bổng.

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

destacado ennổi bật trongser destacadođược nhấn mạnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinguere' (phân biệt, nhấn mạnh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để mô tả sự xuất sắc.

Phân tích từ

destac
phân biệt, nhấn mạnh
root
+
-ado
được
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt