Looking up...
Chung, phổ biến, thông thường
La mayoría de las personas tienen un punto de vista común sobre este tema.
Hầu hết mọi người đều có quan điểm chung về vấn đề này.
Bình thường, không đặc biệt
No es un problema común en esta zona.
Đó không phải là vấn đề phổ biến ở khu vực này.
Cẩn thận khi dùng 'común' để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung, cùng nhau'.
Dùng để mô tả những thứ phổ biến, chung cho nhiều người.