común

/koˈmun/
adjectiveCơ bản thường thấy, phổ biến
trang trọngthông thường

Được tìm thấy hoặc sử dụng rộng rãi, phổ biến.

Es común ver turistas en esta ciudad.

Thường thấy du khách ở thành phố này.

El español es un idioma común en América Latina.

Tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ phổ biến ở Mỹ Latinh.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc thông thường.

Cụm từ kết hợp

comúnmentethường thấycomúnmente aceptadođược chấp nhận rộng rãi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

de uso comúncụm từ
được sử dụng phổ biến
sentido comúncụm từ
lý trí thông thường

💡Mẹo hay

Sử dụng 'común' với danh từ

'Común' thường đi kèm với danh từ để chỉ điều gì đó phổ biến, ví dụ: 'un problema común' (một vấn đề phổ biến).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'común' và 'ordinario'

'Común' nhấn mạnh sự phổ biến, còn 'ordinario' có thể mang nghĩa 'bình thường' hoặc 'không đặc biệt'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'communis', có nghĩa là 'chia sẻ chung' hoặc 'phổ biến'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả một hiện tượng, hành vi, hoặc vật phẩm phổ biến trong xã hội.

Phân tích từ

com-
chung, chung chung
prefix
+
-ún
phổ biến, thông thường
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt