malo

/ˈmalo/
adjectiveCơ bản
thông thường

Xấu, không tốt, không ổn, có vấn đề

El tiempo está malo hoy.

Thời tiết hôm nay không tốt lắm.

Tengo un mal presentimiento.

Tôi có một cảm giác xấu.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề.

thông thường

Xấu, không tốt, không ổn, có vấn đề

No me gusta este sabor, está malo.

Tôi không thích hương vị này, nó đã hỏng.

💡

Dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã hỏng.

Cụm từ kết hợp

mal tiempothời tiết xấumal humorcảm xúc xấumal saborhương vị xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mal de cabezacụm từ
đau đầu
mal de estómagocụm từ
đau bụng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'malo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'negativo' hoặc 'dañino'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'malo' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'malus' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'malo' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề. Nó có thể dùng để mô tả thời tiết, thực phẩm, cảm xúc hoặc tình huống.

Phân tích từ

mal
xấu, không tốt
root
+
-o
hậu tố định danh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt