correcto

/koˈrekto/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

Đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

El informe está correcto.

Báo cáo là chính xác.

Hazlo correctamente.

Hãy làm đúng cách.

💡

Thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp.

Cụm từ kết hợp

estar correctođúnghacerlo correctamentelàm đúng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en lo correctocụm từ
đúng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'correcto' thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng 'correcto' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'correctus', có nghĩa là 'được sửa chữa' hoặc 'được chỉnh sửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.

Phân tích từ

cor-
chính xác
prefix
+
-recto
thẳng, đúng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt