bueno
/ˈbweno/adjective★Cơ bản
thông thường
Tốt, hay, chất lượng cao
El clima está bueno hoy.
Thời tiết tốt ngày hôm nay.
💡
Dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao.
thông thường
Đúng, hợp lý
Es una buena idea.
Đây là một ý tưởng tốt.
💡
Dùng để mô tả một ý kiến hoặc quyết định hợp lý.
Cụm từ kết hợp
buena personangười tốtbuena suertemay mắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
buenos díascụm từ
chào buổi sáng
buena ondacụm từ
tình bạn tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Dùng 'bueno' để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'bonus' có nghĩa là 'tốt'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao. Có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt