Looking up...
Được làm từ gỗ hoặc có tính chất giống gỗ, thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu.
She gave him a wooden spoon as a gift.
Cô ấy đã tặng anh ấy một cái muỗng gỗ làm quà.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu được làm từ gỗ.
Cứng, không linh hoạt hoặc không tự nhiên, thường dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm.
His smile was wooden and unnatural.
Cười của anh ấy cứng nhắc và không tự nhiên.
Dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.
Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc tiếng Anh 'wooden' bắt nguồn từ 'wood' (gỗ) và hậu tố '-en' (dùng để tạo tính từ).
Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.