withdraw money
/wɪðˈdrɔːm ˈmʌni/verb phrase★Trung cấp— rút tiền
💰Tài chính
trang trọng
Lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc máy rút tiền (ATM).
She went to the bank to withdraw money for her trip.
Cô ấy đến ngân hàng để rút tiền cho chuyến đi của mình.
💡
Thường đi kèm với giới từ 'from' (rút tiền từ đâu).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Preposition Tip
Khi dùng ‘withdraw money’, luôn thêm ‘from’ để chỉ nơi rút tiền: withdraw money from the bank.
⚡Quy tắc vàng
Banking Context Rule
Trong ngữ cảnh ngân hàng, dùng ‘withdraw money’ để nói về việc lấy tiền mặt; không dùng cho việc chuyển tiền điện tử.
📖Nguồn gốc từ
‘withdraw’ xuất phát từ tiếng Anh cổ ‘withdragan’, nghĩa là ‘kéo ra’. ‘money’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘moneta’, chỉ tiền tệ.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường dùng với giới từ 'from' để chỉ nguồn rút tiền (bank, ATM, tài khoản).
Phân tích từ
withdraw
rút ra
rootTừ Điển Anh Việt