Looking up...
Chấm dứt công việc sau một thời gian dài làm việc, thường là khi già hoặc đủ điều kiện về tuổi.
She retired from her job last year.
Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.
Thường liên quan đến việc nghỉ hưu sau nhiều năm làm việc.
Rút lui khỏi một hoạt động hoặc vị trí, không còn tham gia nữa.
The team retired the old logo after 20 years.
Đội đã ngừng sử dụng biểu trưng cũ sau 20 năm.
Có thể áp dụng cho các vật phẩm, biểu tượng hoặc các khái niệm khác.
Lưu ý rằng 'retire' thường được dùng cho việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.
'Retire' khác với 'retreat', vì 'retreat' thường có nghĩa là rút lui trong chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'retirer', có nghĩa là 'rút lui'.
Trong tiếng Anh, 'retire' thường được sử dụng để nói về việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.