Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

retire

/rɪˈtaɪər/
verb★Trung cấp— nghỉ hưu
trang trọng

Chấm dứt công việc sau một thời gian dài làm việc, thường là khi già hoặc đủ điều kiện về tuổi.

She retired from her job last year.

Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.

💡

Thường liên quan đến việc nghỉ hưu sau nhiều năm làm việc.

chung

Rút lui khỏi một hoạt động hoặc vị trí, không còn tham gia nữa.

The team retired the old logo after 20 years.

Đội đã ngừng sử dụng biểu trưng cũ sau 20 năm.

💡

Có thể áp dụng cho các vật phẩm, biểu tượng hoặc các khái niệm khác.

Cụm từ kết hợp

retire fromnghỉ hưu khỏiretire earlynghỉ hưu sớmretire tonghỉ hưu ở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

retire earlycụm từ
nghỉ hưu sớm
retire to the countrysidecụm từ
nghỉ hưu ở nông thôn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'retire' thường được dùng cho việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'retreat'

'Retire' khác với 'retreat', vì 'retreat' thường có nghĩa là rút lui trong chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'retirer', có nghĩa là 'rút lui'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'retire' thường được sử dụng để nói về việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tire
rút lui
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.