wise
thông minh, khôn ngoanShe gave wise advice to her younger sister.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho em gái mình.
Có trí tuệ cao, có khả năng suy luận và quyết định tốt.
The old man was known for his wise decisions.
Ông già nổi tiếng vì những quyết định khôn ngoan của mình.
Thường dùng để mô tả người có kinh nghiệm và khả năng suy nghĩ sâu sắc.
Có sự thông thái, hiểu biết sâu rộng về cuộc sống.
His wise words comforted everyone in the room.
Lời nói thông thái của anh ấy đã làm mọi người trong phòng cảm thấy an ủi.
Dùng để miêu tả người có sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và kinh nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wise' với người có kinh nghiệm
Từ 'wise' thường dùng để mô tả người già có kinh nghiệm sống hoặc người có trí tuệ cao.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'wise' với 'wisdom'
'Wise' là tính từ, còn 'wisdom' là danh từ, nghĩa là 'sự thông thái'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'wise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīs', có nghĩa là 'thông minh, khôn ngoan'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wise' thường dùng để mô tả người có trí tuệ cao, khả năng suy luận tốt và kinh nghiệm sống sâu rộng. Nó cũng có thể dùng để miêu tả lời khuyên hoặc quyết định có tính thông thái.