Looking up...
Một sợi dây mỏng được làm từ kim loại hoặc vật liệu dẫn điện khác, dùng để truyền điện hoặc tín hiệu.
She wrapped the gift with a shiny wire.
Cô ấy bọc quà với một dây kim loại bóng bẩy.
Thường được sử dụng trong điện, điện tử, hoặc các ứng dụng kỹ thuật.
Một đường truyền tin hoặc thông tin, thường được sử dụng trong truyền thông hoặc mạng máy tính.
The news spread like wildfire through the wire.
Tin tức lan truyền nhanh như lửa qua đường dây.
Trong ngữ cảnh này, 'wire' có thể đề cập đến một mạng lưới truyền thông hoặc một hệ thống truyền tin.
Khi nói về điện hoặc điện tử, 'wire' thường đề cập đến dây dẫn điện. Ví dụ: 'The electrician checked the wires before turning on the power.'
'Wire' thường dùng cho dây mỏng và đơn giản, còn 'cable' dùng cho dây dày và nhiều sợi.
Từ tiếng Anh 'wire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wir', có nghĩa là 'dây'. Nó bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'wirô', có liên quan đến 'dây' hoặc 'sợi'.
Trong tiếng Anh, 'wire' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'gửi thông tin qua điện báo' hoặc 'truyền thông qua dây'.