Looking up...
Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng suy nghĩ và hành động thông minh, dựa trên kinh nghiệm và tri thức.
The wise old man gave us advice based on his wisdom.
Ông già khôn ngoan đã cho chúng tôi lời khuyên dựa trên sự khôn ngoan của mình.
Sự khôn ngoan thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và khả năng đưa ra quyết định thông minh.
Từ này thường được dùng trong các bài văn chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người.
'Wisdom' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng tri thức, còn 'knowledge' chỉ đến sự biết nhiều thông tin.
Từ tiếng Anh 'wisdom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīsdom', từ 'wīs' (khôn ngoan) và hậu tố '-dom' (tính chất).
Trong tiếng Anh, 'wisdom' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên kinh nghiệm và tri thức.