Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wisdom

/ˈwɪzdəm/
noun★Trung cấp— sự khôn ngoan
trang trọng

Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng suy nghĩ và hành động thông minh, dựa trên kinh nghiệm và tri thức.

The wise old man gave us advice based on his wisdom.

Ông già khôn ngoan đã cho chúng tôi lời khuyên dựa trên sự khôn ngoan của mình.

💡

Sự khôn ngoan thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và khả năng đưa ra quyết định thông minh.

Cụm từ kết hợp

collective wisdomsự khôn ngoan tập thểancient wisdomsự khôn ngoan cổ đạiwisdom of the agessự khôn ngoan của các thế kỷ

Từ đồng nghĩa

sagacityjudgmentinsightdiscernment

Từ trái nghĩa

foolishnessignorancestupidity

Cụm từ liên quan

wisdom toothcụm từ
răng khôn
wisdom of the crowdcụm từ
sự khôn ngoan của quần chúng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wisdom' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được dùng trong các bài văn chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wisdom' và 'knowledge'

'Wisdom' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng tri thức, còn 'knowledge' chỉ đến sự biết nhiều thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wisdom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīsdom', từ 'wīs' (khôn ngoan) và hậu tố '-dom' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wisdom' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên kinh nghiệm và tri thức.

Phân tích từ

wise
khôn ngoan
root
+
-dom
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.