wisdom

/ˈwɪzdəm/
sự khôn ngoan

She shared her wisdom with the younger generation.

Cô ấy chia sẻ sự khôn ngoan của mình với thế hệ trẻ.


trang trọng

Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng suy nghĩ và hành động thông minh, dựa trên kinh nghiệm và tri thức.

The wise old man gave us advice based on his wisdom.

Ông già khôn ngoan đã cho chúng tôi lời khuyên dựa trên sự khôn ngoan của mình.

Sự khôn ngoan thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và khả năng đưa ra quyết định thông minh.

Cụm từ kết hợp

collective wisdomsự khôn ngoan tập thểancient wisdomsự khôn ngoan cổ đạiwisdom of the agessự khôn ngoan của các thế kỷ

Cụm từ liên quan

wisdom of the crowdcụm từ
sự khôn ngoan của quần chúng

Mẹo hay

Sử dụng 'wisdom' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được dùng trong các bài văn chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wisdom' và 'knowledge'

'Wisdom' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng tri thức, còn 'knowledge' chỉ đến sự biết nhiều thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wisdom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīsdom', từ 'wīs' (khôn ngoan) và hậu tố '-dom' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wisdom' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên kinh nghiệm và tri thức.

Phân tích từ

wise
khôn ngoan
root
+
-dom
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt