Looking up...
She showed great willingness to help others.
Cô ấy thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ người khác.
sự sẵn sàng làm điều gì đó một cách tự nguyện, không bị ép buộc
His willingness to learn impressed his teacher.
Sự sẵn lòng học hỏi của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
The company's willingness to adapt to new technologies kept it competitive.
Sự sẵn sàng thích ứng với công nghệ mới đã giúp công ty duy trì tính cạnh tranh.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (willingness to do something).
'Willingness' nhấn mạnh sự tự nguyện không bị ép buộc, 'readiness' nhấn mạnh sự chuẩn bị sẵn sàng, 'eagerness' nhấn mạnh sự háo hức, mong đợi.
'Willingness' thường đi kèm với giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ (e.g., willingness to help).
Từ 'willing' (sẵn sàng) + hậu tố '-ness' chỉ trạng thái, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'will' (ý chí, mong muốn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện thái độ tích cực của một người hoặc tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.