win the lottery

/wɪn ðə ˈlɑtəri/
phraseTrung cấp trúng giải lớn
Nghĩa thực sự
Diễn tả sự may mắn lớn hoặc sự thay đổi cuộc sống đột ngột.
Nghĩa đen
Chiến thắng trong một cuộc xổ số.
Phân tích nghĩa đen
winchiến thắng+themột+lotterycuộc xổ số
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc trúng giải lớn và thay đổi cuộc sống đột ngột.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói về ước mơ của mình về việc trúng giải lớn và sử dụng tiền thưởng để thực hiện những điều họ muốn.
Lưu ý văn hóa
Trong nhiều văn hóa, trúng giải lớn được coi là một sự may mắn lớn và có thể thay đổi cuộc sống của một người.
thông thường

Trúng giải lớn trong một cuộc xổ số, thường mang lại số tiền lớn hoặc giải thưởng quý giá.

If I win the lottery, I'll buy a house by the beach.

Nếu tôi trúng giải lớn, tôi sẽ mua một ngôi nhà bên biển.

Winning the lottery can change someone's life completely.

Trúng giải lớn có thể thay đổi cuộc sống của một người hoàn toàn.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn lớn hoặc sự thay đổi cuộc sống đột ngột.

Cụm từ kết hợp

win the lotterytrúng giải lớnplay the lotterymua vé sốlottery ticketvé số

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the jackpotcụm từ
trúng giải lớn
score bigcụm từ
trúng giải lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để diễn tả sự may mắn lớn hoặc sự thay đổi cuộc sống đột ngột.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'win' có nghĩa là 'chiến thắng' và 'lottery' có nghĩa là 'cuộc xổ số'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc trúng giải trong một cuộc xổ số.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để diễn tả sự may mắn lớn hoặc sự thay đổi cuộc sống đột ngột.

Phân tích từ

win
chiến thắng
root
+
the
một
article
+
lottery
cuộc xổ số
root
Từ Điển Anh Việt