willingly

/ˈwɪlɪŋli/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Một cách sẵn sàng, tự nguyện, không bị ép buộc.

She willingly helped her neighbor with the groceries.

Cô ấy đã giúp hàng xóm mua sắm một cách sẵn sàng.

He willingly took on the extra work.

Anh ấy tự nguyện nhận thêm công việc.

💡

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc.

Cụm từ kết hợp

willingly acceptchấp nhận một cách sẵn sàngwillingly agreeđồng ý một cách tự nguyệnwillingly participatetham gia một cách sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'willingly' để nhấn mạnh tự nguyện

Khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc, hãy sử dụng 'willingly'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'willing' (sẵn sàng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

will
ý chí, quyết tâm
root
+
-ing
đang
suffix
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt