Looking up...
Không được thuần hóa; sống trong môi trường tự nhiên, không bị con người kiểm soát.
She prefers wild landscapes over cultivated gardens.
Cô ấy thích những cảnh quan hoang dã hơn các khu vườn được trồng trọt.
Thường dùng để mô tả thiên nhiên, động vật hoặc hành vi không bị kiểm soát.
Động vật, thực vật hoặc người không được thuần hóa; sinh vật hoang dã.
The park is home to many wild species.
Công viên là nơi sinh sống của nhiều loài hoang dã.
Có thể đi kèm với danh từ như "wild animal", "wild plant".
Mạnh mẽ, dữ dội, không kiềm chế (cũng có thể dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).
He went wild after hearing the news.
Anh ấy trở nên hoang dã sau khi nghe tin.
Cách nói không chính thức, diễn tả cảm xúc hoặc hành động mất kiểm soát.