Looking up...
Sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của một người.
His will helped him finish the marathon.
Ý chí của anh ấy đã giúp anh hoàn thành cuộc marathon.
Thường đi kèm với các từ như "strong", "iron".
Động từ khiếm khuyết dùng để chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Không chia theo ngôi; dùng cho mọi ngôi.
Tài liệu pháp lý ghi lại mong muốn của người chết về tài sản của mình (di chúc).
He left a will that divided his estate equally among his children.
Ông để lại một di chúc chia tài sản của mình đều cho các con.
Thường đi kèm với từ "last".