Looking up...
Sẵn sàng hoặc hăng hái làm điều gì đó, không chống đối.
He is willing to take on new challenges.
Anh ấy sẵn sàng nhận những thử thách mới.
Are you willing to travel for this job?
Bạn có sẵn sàng đi du lịch cho công việc này không?
Thường dùng để diễn tả sự sẵn lòng hoặc hăng hái trong việc làm việc hoặc giúp đỡ.
Câu 'I am willing to help' có nghĩa là 'Tôi sẵn sàng giúp đỡ'.
'Willing' là tính từ, còn 'willingly' là trạng từ.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'will' (ý chí) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Thường dùng với 'to' để diễn tả sự sẵn sàng làm điều gì đó.