healthy

/ˈhɛlθi/
khỏe mạnh

Eating vegetables is important for staying healthy.

Ăn rau rất quan trọng để giữ gìn sức khỏe.


trang trọng

Có sức khỏe tốt, không bị bệnh

She follows a healthy lifestyle.

Cô ấy theo một lối sống lành mạnh.

Thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

thông thường

Tốt cho sức khỏe

This food is healthy for you.

Món ăn này tốt cho sức khỏe của bạn.

Dùng để mô tả các thực phẩm, thói quen hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

healthy lifestylelối sống lành mạnhhealthy dietchế độ ăn uống lành mạnhhealthy relationshipmối quan hệ lành mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as healthy as a horsethành ngữ
khỏe mạnh như ngựa

Mẹo hay

Sử dụng 'healthy' với các danh từ liên quan

Từ 'healthy' thường kết hợp với các danh từ như 'lifestyle', 'diet', 'habits' để mô tả các thói quen tốt cho sức khỏe.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'healthy' và 'healthful'

'Healthy' thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh của một người, còn 'healthful' dùng để mô tả các thực phẩm hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'healthe', có nghĩa là 'sức khỏe'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'healthy' thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Nó cũng có thể dùng để mô tả các thực phẩm, thói quen hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Phân tích từ

health
sức khỏe
root
+
-y
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt