healthy
/ˈhɛlθi/Khoẻ mạnh, có sức khỏe tốt
Eating vegetables is part of a healthy lifestyle.
Ăn rau là một phần của một lối sống lành mạnh.
She maintains a healthy diet and exercises regularly.
Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt, chế độ ăn uống lành mạnh, hoặc lối sống có lợi cho sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'healthy' với các danh từ liên quan
Từ 'healthy' thường kết hợp với các danh từ như 'lifestyle', 'diet', và 'relationship' để mô tả các thói quen hoặc tình trạng lành mạnh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'healthy' và 'healthful'
'Healthy' thường dùng để mô tả sức khỏe tốt, còn 'healthful' dùng để mô tả các điều có lợi cho sức khỏe, như 'healthful food'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'healthe', có nghĩa là 'sức khỏe'. Nó có liên quan đến từ 'health' (sức khỏe).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'healthy' thường dùng để mô tả sức khỏe tốt hoặc các thói quen có lợi cho sức khỏe. Nó cũng có thể dùng để mô tả các mối quan hệ hoặc môi trường lành mạnh.