way out

/ˈweɪ aʊt/
phraseTrung cấp lối thoát
thông thường

Một cách để thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.

The firefighters found a way out through the back door.

Các nhân viên cứu hỏa đã tìm được một lối thoát qua cửa sau.

After hours of negotiation, they finally found a way out of the conflict.

Sau nhiều giờ thương thảo, họ cuối cùng đã tìm được một cách thoát khỏi cuộc xung đột.

💡

Thường dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

find a way outtìm một cách thoátno way outkhông có lối thoát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no way outcụm từ
không có lối thoát
find a way outcụm từ
tìm một cách thoát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thoát khỏi tình huống

Cụm từ này thường dùng để mô tả một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để chỉ một lối thoát vật lý như cửa hoặc cửa sổ, mà dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'way' (lối) và 'out' (ra), có nghĩa là một cách để thoát ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.

Phân tích từ

way
lối
root
+
out
ra
root
Từ Điển Anh Việt