trap

/træp/
noun, verbTrung cấp bẫy, bẫy ngụy biện
thông thường

Một thiết bị hoặc phương pháp được thiết kế để bắt giữ hoặc ngăn chặn con vật hoặc người.

The police set up a trap to catch the thief.

Cảnh sát đã bố trí một bẫy để bắt kẻ trộm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống săn bắt hoặc bắt giữ.

thông thường

Một tình huống hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối hoặc bắt người khác vào một tình huống khó khăn.

He fell into the trap of believing everything he read online.

Anh ấy bị bẫy tin tưởng mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý.

thông thường

Một tình huống hoặc tình huống khó khăn mà người ta không thể thoát ra dễ dàng.

She realized she was in a trap of her own making.

Cô ấy nhận ra mình đang bị mắc kẹt trong một tình huống mà chính cô ấy đã tạo ra.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

set a trapđặt bẫyfall into a trapbị bẫyescape the trapthoát khỏi bẫy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trap someone into doing somethingcụm từ
lừa dối hoặc bắt người khác vào một tình huống khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'trap' thường được sử dụng để mô tả các tình huống xã hội hoặc tâm lý mà người ta bị mắc kẹt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa danh từ và động từ

Từ 'trap' có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'trappe' (cửa sàn).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'trap' có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

trap
bẫy, bẫy ngụy biện
root
Từ Điển Anh Việt