dead end

/dɛd ɛnd/
noun phraseTrung cấp đường ngõ cụt
thông thường

Một con đường không có lối ra khác ngoài nơi bắt đầu, thường là một ngõ hẹp hoặc đường không thông.

The detective found the suspect hiding in a dead end.

Cảnh sát tìm thấy nghi can ẩn náu trong một ngõ cụt.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

Cụm từ kết hợp

reach a dead endđến một ngõ cụtin a dead endở trong một tình huống không có lối thoát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dead' (chết, không hoạt động) và 'end' (cuối), mô tả một con đường không thông.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

Phân tích từ

dead
chết, không hoạt động
adjective
+
end
cuối
noun
Từ Điển Anh Việt