Looking up...
Một cấu trúc được xây dựng bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để bao quanh một khu vực, thường để ngăn cách hoặc bảo vệ.
The fence keeps the animals from wandering into the neighbor's garden.
Hàng rào ngăn các con vật không được vào vườn của hàng xóm.
Thường được sử dụng để bảo vệ tài sản hoặc định giới hạn khu vực.
Một người hoặc nhóm người bảo vệ hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.
The senator is a fence for the interests of big corporations.
Thượng nghị sĩ này là người bảo vệ lợi ích của các tập đoàn lớn.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
Lưu ý rằng 'fence' có thể dùng để chỉ vật lý hoặc trong ngữ cảnh chính trị.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fence', có nghĩa là 'vật ngăn cách'.
Từ 'fence' có thể dùng để chỉ vật lý hoặc trong ngữ cảnh chính trị.