Looking up...
Xung đột vũ trang giữa các quốc gia, dân tộc hoặc nhóm, thường kéo dài và gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
World War II was one of the deadliest conflicts in history.
Chiến tranh Thế giới II là một trong những cuộc xung đột gây chết người nhất trong lịch sử.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và pháp lý.
Khi dùng 'war' như động từ, nghĩa là 'chiến đấu' (e.g., 'They warred for years').
Chỉ dùng 'war' cho các cuộc xung đột quy mô lớn, có tổ chức; đối với tranh chấp nhỏ, dùng 'fight' hoặc 'conflict'.
Từ Old English 'wyrre' (cũng viết là 'war'), bắt nguồn từ Proto-Germanic *werzō, có liên quan tới Old High German 'werra' (xung đột, hỗn loạn).
Dùng cho các cuộc xung đột quy mô lớn, không nên dùng cho những tranh cãi cá nhân nhỏ lẻ; trong trường hợp đó nên dùng 'conflict' hoặc 'dispute'.