wait

/weɪt/
verbCơ bản chờ đợi
thông thường

Đợi, chờ đợi trong một thời gian nào đó.

We have to wait in line for the bus.

Chúng ta phải chờ hàng đợi xe buýt.

💡

Thường dùng khi chờ đợi một sự kiện hoặc người nào đó.

trang trọng

Chờ đợi một kết quả hoặc phản hồi.

The doctor asked us to wait for the test results.

Bác sĩ yêu cầu chúng ta chờ kết quả xét nghiệm.

💡

Dùng trong bối cảnh y tế hoặc các tình huống chính thức.

Cụm từ kết hợp

wait forchờ đợiwait in linechờ hàng đợiwait a momentchờ một lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wait and seecụm từ
chờ xem kết quả

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wait for'

Thường dùng 'wait for' khi chỉ đối tượng hoặc sự kiện đang chờ đợi.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ pháp

'Wait' thường dùng với 'for' khi chỉ đối tượng hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'wætan', có nghĩa là 'chờ đợi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'for' để chỉ đối tượng hoặc sự kiện đang chờ đợi.

Phân tích từ

wait
chờ đợi
root
Từ Điển Anh Việt