wait and see

/weɪt ænd siː/
phraseTrung cấp chờ xem
Nghĩa thực sự
Chờ đợi và quan sát để xem kết quả hoặc phát triển của một tình huống trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
Nghĩa đen
Chờ đợi và nhìn thấy
Phân tích nghĩa đen
waitchờ đợi+and+seenhìn thấy
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng yên, chờ đợi và quan sát một tình huống để xem kết quả.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi một quyết định quan trọng cần được đưa ra, một thành viên đề nghị 'wait and see' để xem tình hình phát triển như thế nào trước khi quyết định.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh một cách tiếp cận cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi hành động, thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.
thông thường

Chờ đợi và quan sát để xem kết quả hoặc phát triển của một tình huống trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

The company is waiting and seeing how the new policy affects sales before making any changes.

Công ty đang chờ xem chính sách mới ảnh hưởng đến doanh số như thế nào trước khi thay đổi gì.

💡

Thường được sử dụng khi muốn tránh hành động ngay lập tức và muốn xem xét tình hình trước.

Cụm từ kết hợp

wait and see approachphương pháp chờ xem

Cụm từ liên quan

play it by earcụm từ
làm theo tình hình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chắc chắn

Dùng khi bạn muốn chờ xem kết quả trước khi quyết định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống cấp bách

Không phù hợp khi cần hành động ngay lập tức.

📖Nguồn gốc từ

Gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wait' (chờ đợi) và 'see' (xem).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi cần thời gian để đánh giá một tình huống.

Phân tích từ

wait
chờ đợi
root
+
and
conjunction
+
see
xem
root
Từ Điển Anh Việt