wait and see
/weɪt ænd siː/phrase★Trung cấp— chờ xem
thông thường
Chờ đợi và quan sát để xem kết quả hoặc phát triển của một tình huống trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
The company is waiting and seeing how the new policy affects sales before making any changes.
Công ty đang chờ xem chính sách mới ảnh hưởng đến doanh số như thế nào trước khi thay đổi gì.
💡
Thường được sử dụng khi muốn tránh hành động ngay lập tức và muốn xem xét tình hình trước.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống không chắc chắn
Dùng khi bạn muốn chờ xem kết quả trước khi quyết định.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong tình huống cấp bách
Không phù hợp khi cần hành động ngay lập tức.
📖Nguồn gốc từ
Gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wait' (chờ đợi) và 'see' (xem).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi cần thời gian để đánh giá một tình huống.
Phân tích từ
wait
chờ đợi
rootand
và
conjunctionsee
xem
rootTừ Điển Anh Việt