Vaseline

/ˈvæzəliːn/
nounCơ bản💡 vazơlin

She applied Vaseline to her lips to prevent chapping.

Cô ấy bôi vazơlin lên môi để tránh bị nứt nẻ.

🏥Y học
trang trọng

một loại thuốc mỡ bôi ngoài da, thường dùng để làm ẩm da hoặc chữa lành vết thương nhẹ

The doctor recommended using Vaseline on the minor burn to protect the skin.

Bác sĩ khuyên nên bôi vazơlin lên vết bỏng nhẹ để bảo vệ da.

💡

Vaseline là thương hiệu nổi tiếng, nhưng từ này đã trở thành tên chung cho loại sản phẩm này.

Cụm từ kết hợp

apply Vaselinebôi vazơlinVaseline jarlọ vazơlinpetroleum jellythuốc mỡ dầu mỏ

💡Mẹo hay

Phân biệt 'Vaseline' và 'petroleum jelly'

Vaseline là thương hiệu, còn 'petroleum jelly' là tên gọi chung cho sản phẩm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'Vaseline' để chỉ bất kỳ loại thuốc mỡ dầu mỏ nào.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vazơlin' trong tiếng Việt

Mặc dù 'Vaseline' là tên thương hiệu, nhưng trong tiếng Việt, từ 'vazơlin' (phiên âm) hoặc 'thuốc mỡ dầu mỏ' được ưu tiên sử dụng để tránh nhầm lẫn thương hiệu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi nói về sản phẩm cụ thể, 'Vaseline' vẫn được chấp nhận.

📖Nguồn gốc từ

Từ tên thương hiệu 'Vaseline' do nhà hóa học Robert Chesebrough sáng chế vào năm 1870. Tên gọi được ghép từ 'vaseline' (dầu mỏ tinh chế) và hậu tố '-ine' (thường dùng trong hóa học).

📝Ghi chú sử dụng

Vaseline là tên thương hiệu nhưng đã trở thành tên gọi chung cho loại sản phẩm này trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, từ 'vazơlin' được dùng phổ biến dù vẫn nhận diện nguồn gốc từ thương hiệu.

Từ Điển Anh Việt