Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. under the weather

under the weather

/ˈʌndər ðə ˈwɛðər/◆thành ngữ
bị ốm

She's feeling under the weather today.

Cô ấy đang cảm thấy không khỏe hôm nay.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị tình trạng sức khỏe không tốt, mệt mỏi hoặc bị ốm.
¶ Nghĩa đen
Được ảnh hưởng bởi thời tiết.
Phân tích nghĩa đen
underdưới+themột+weatherthời tiết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu, như gió mưa, gió lạnh, dẫn đến tình trạng sức khỏe không tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói với bạn rằng họ không cảm thấy tốt, có thể do cảm lạnh hoặc mệt mỏi.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do thời tiết xấu.
thông thường

Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc bị ốm.

He called in sick because he was under the weather.

Anh ấy gọi nghỉ vì đang không khỏe.

Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần chi tiết.

Cụm từ kết hợp

feel under the weathercảm thấy không khỏe

Từ đồng nghĩa

feeling sicknot feeling wellindisposed

Từ trái nghĩa

feeling greatin good healthfull of energy

Cụm từ liên quan

out of sortsthành ngữ
không khỏe, không ổn
not feeling one's bestcụm từ
không cảm thấy tốt nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng để nói về tình trạng sức khỏe không tốt một cách thân mật, không quá nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo y tế.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt "under the weather" có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do gió mưa, gió lạnh hoặc bệnh tật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh lý.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.