under the weather

/ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
idiomTrung cấp bị ốmthành ngữ
Nghĩa thực sự
Biểu thị tình trạng sức khỏe không tốt, mệt mỏi hoặc bị ốm.
Nghĩa đen
Được ảnh hưởng bởi thời tiết.
Phân tích nghĩa đen
underdưới+themột+weatherthời tiết
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu, như gió mưa, gió lạnh, dẫn đến tình trạng sức khỏe không tốt.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói với bạn rằng họ không cảm thấy tốt, có thể do cảm lạnh hoặc mệt mỏi.
Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do thời tiết xấu.
thông thường

Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc bị ốm.

He called in sick because he was under the weather.

Anh ấy gọi nghỉ vì đang không khỏe.

💡

Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần chi tiết.

Cụm từ kết hợp

feel under the weathercảm thấy không khỏe

Cụm từ liên quan

out of sortsthành ngữ
không khỏe, không ổn
not feeling one's bestcụm từ
không cảm thấy tốt nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng để nói về tình trạng sức khỏe không tốt một cách thân mật, không quá nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo y tế.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt "under the weather" có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do gió mưa, gió lạnh hoặc bệnh tật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh lý.

Từ Điển Anh Việt