under the weather
/ˈʌndər ðə ˈwɛðər/idiom★Trung cấp— bị ốm◆thành ngữ
thông thường
Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc bị ốm.
He called in sick because he was under the weather.
Anh ấy gọi nghỉ vì đang không khỏe.
💡
Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần chi tiết.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng để nói về tình trạng sức khỏe không tốt một cách thân mật, không quá nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo y tế.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt "under the weather" có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do gió mưa, gió lạnh hoặc bệnh tật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh lý.
Từ Điển Anh Việt