Looking up...
She's feeling under the weather today.
Cô ấy đang cảm thấy không khỏe hôm nay.
Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc bị ốm.
He called in sick because he was under the weather.
Anh ấy gọi nghỉ vì đang không khỏe.
Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần chi tiết.
Dùng để nói về tình trạng sức khỏe không tốt một cách thân mật, không quá nghiêm trọng.
Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo y tế.
Nguồn gốc từ cách diễn đạt "under the weather" có thể bắt nguồn từ thời đại buôn bán biển, khi thủy thủ bị ốm do gió mưa, gió lạnh hoặc bệnh tật.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh lý.