Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

turn

/tɜːrn/
verb★Trung cấp— quay, xoay, chuyển
thông thường

Chuyển hướng hoặc thay đổi vị trí của một vật thể hoặc người.

She turned the key in the lock.

Cô ấy quay chìa khóa trong khóa.

💡

Thường dùng với các động từ như 'turn on', 'turn off', 'turn around'.

thông thường

Thay đổi trạng thái hoặc tình trạng của một vật thể hoặc người.

The light turned green.

Đèn chuyển sang màu xanh.

💡

Thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red'.

thông thường

Chuyển hướng sự chú ý hoặc hành động của một người.

He turned his attention to the problem.

Anh ấy chuyển sự chú ý của mình đến vấn đề.

💡

Thường dùng với các từ như 'attention', 'focus', 'mind'.

Cụm từ kết hợp

turn onbậtturn offtắtturn aroundquay lạiturn intotrở thànhturn outdẫn đến

Từ đồng nghĩa

rotatespintwistchangeconvert

Từ trái nghĩa

stayremainkeep

Cụm từ liên quan

turn a blind eyethành ngữ
bỏ qua, không chú ý
turn the tablesthành ngữ
đảo ngược tình hình
turn over a new leafthành ngữ
bắt đầu lại với một thái độ mới

💡Mẹo hay

Sử dụng 'turn' với các trạng thái

Từ 'turn' thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red' để chỉ chuyển đổi trạng thái.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'turn' với các động từ liên quan

Từ 'turn' thường kết hợp với các động từ như 'on', 'off', 'around', 'into', 'out' để tạo ra các cụm từ có nghĩa riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tyrnian', có nghĩa là 'quay, xoay'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'turn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ chuyển động vật lý, thay đổi trạng thái hoặc chuyển hướng sự chú ý.

Phân tích từ

turn
quay, xoay, chuyển
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.