Looking up...
Bật, kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống.
She turned on the radio to listen to the news.
Cô ấy bật radio để nghe tin tức.
Thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc hệ thống.
Kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy hứng thú hoặc tức giận.
His rude comment turned me on.
Lời nói xấu của anh ấy làm tôi tức giận.
Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc phản ứng.
Lưu ý rằng 'turn on' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, như kích thích hoặc làm cho ai đó tức giận.
'Turn on' thường đi với một đối tượng trực tiếp (thiết bị, hệ thống) hoặc một đối tượng gián tiếp (người).
Từ ghép từ động từ 'turn' (quay, xoay) và giới từ 'on' (bật).
Thường dùng để chỉ việc kích hoạt hoặc bật một thiết bị. Có thể dùng trong ngữ cảnh cảm xúc để chỉ kích thích hoặc làm cho ai đó tức giận.