turn on

/tɜːn ɒn/◆động từ cụm
bật

Please turn on the lights.

Hãy bật đèn.


thông thường

Bật, kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống.

She turned on the radio to listen to the news.

Cô ấy bật radio để nghe tin tức.

Thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc hệ thống.

thông thường

Kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy hứng thú hoặc tức giận.

His rude comment turned me on.

Lời nói xấu của anh ấy làm tôi tức giận.

Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc phản ứng.

Cụm từ kết hợp

turn on the TVbật TVturn on the waterbật nướcturn on the heatbật nhiệt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'turn on' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, như kích thích hoặc làm cho ai đó tức giận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Turn on' thường đi với một đối tượng trực tiếp (thiết bị, hệ thống) hoặc một đối tượng gián tiếp (người).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'turn' (quay, xoay) và giới từ 'on' (bật).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc kích hoạt hoặc bật một thiết bị. Có thể dùng trong ngữ cảnh cảm xúc để chỉ kích thích hoặc làm cho ai đó tức giận.

Phân tích từ

turn
quay, xoay
root
+
on
bật
preposition
Từ Điển Anh Việt