on the right track

/ɒn ðə raɪt træk/
idiomTrung cấp đang trên đường đúngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Đang tiến triển theo hướng đúng, tiến bộ như mong đợi.
Nghĩa đen
Đang trên đường đúng.
Phân tích nghĩa đen
ontrên+theđịnh từ+rightđúng+trackđường
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường dẫn đến mục tiêu mong muốn, tượng trưng cho sự tiến bộ theo hướng đúng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm đang làm dự án gặp nhiều khó khăn nhưng sau khi điều chỉnh lại phương pháp làm việc, họ bắt đầu tiến triển theo hướng đúng.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.
thông thường

Đang tiến triển theo hướng đúng, tiến bộ như mong đợi.

With the new manager, the team is on the right track to success.

Với quản lý mới, đội đã trên đường đúng hướng đến thành công.

💡

Thường dùng để nói về tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

get on the right trackbắt đầu tiến triển theo hướng đúng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

off trackthành ngữ
đang đi sai hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn trong công việc, học tập, hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả đường đi thực tế, chỉ dùng để nói về tiến trình hoặc tiến độ.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về đường đi đúng hướng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc dự án để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn.

Từ Điển Anh Việt