on the right track
/ɒn ðə raɪt træk/idiom★Trung cấp— đang trên đường đúng◆thành ngữ
thông thường
Đang tiến triển theo hướng đúng, tiến bộ như mong đợi.
With the new manager, the team is on the right track to success.
Với quản lý mới, đội đã trên đường đúng hướng đến thành công.
💡
Thường dùng để nói về tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc dự án.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn trong công việc, học tập, hoặc dự án.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống vật lý
Không dùng để mô tả đường đi thực tế, chỉ dùng để nói về tiến trình hoặc tiến độ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về đường đi đúng hướng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc dự án để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn.
Từ Điển Anh Việt