Looking up...
từ thời điểm đó trở đi, sau sự kiện đã xảy ra
The contract will be valid thereafter for one year.
Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau đó trong vòng một năm.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc văn học, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'there' (đó) + 'after' (sau).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ thời gian sau một sự kiện đã xảy ra.