Looking up...
Chỉ vị trí hoặc nơi nào đó xa khỏi người nói hoặc người nghe.
I left my keys there on the table.
Tôi để chìa khóa của tôi ở đó trên bàn.
There is a beautiful park near my house.
Có một công viên đẹp gần nhà tôi.
Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc một nơi nào đó không gần người nói.
Dùng để bắt đầu một câu, đặc biệt là trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi.
There goes the bus!
Đó là xe buýt đi rồi!
There is no need to worry.
Không cần lo lắng.
Thường dùng để bắt đầu câu với động từ 'to be' (is, are, was, were).
'There' thường dùng để chỉ một vị trí xa khỏi người nói hoặc người nghe. Ví dụ: 'The book is there on the shelf.' (Sách ở đó trên giá sách.)
'There' dùng để chỉ vị trí, còn 'their' là sở hữu của họ. Ví dụ: 'There is a cat on their roof.' (Có một con mèo trên mái nhà của họ.)
Từ gốc Anglo-Saxon 'þær', có nghĩa là 'ở đó'.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bắt đầu câu với động từ 'to be'.