Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

there

/ðɛər/
adverb★Cơ bản— ở đó
trang trọngthông thường

Chỉ vị trí hoặc nơi nào đó xa khỏi người nói hoặc người nghe.

I left my keys there on the table.

Tôi để chìa khóa của tôi ở đó trên bàn.

There is a beautiful park near my house.

Có một công viên đẹp gần nhà tôi.

💡

Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc một nơi nào đó không gần người nói.

trang trọngthông thường

Dùng để bắt đầu một câu, đặc biệt là trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi.

There goes the bus!

Đó là xe buýt đi rồi!

There is no need to worry.

Không cần lo lắng.

💡

Thường dùng để bắt đầu câu với động từ 'to be' (is, are, was, were).

Cụm từ kết hợp

there is/arecóthere you gođó là rồithere you aređó là bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

there and backcụm từ
đi đến một nơi và quay trở lại
there you gocụm từ
dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'there' để chỉ vị trí

'There' thường dùng để chỉ một vị trí xa khỏi người nói hoặc người nghe. Ví dụ: 'The book is there on the shelf.' (Sách ở đó trên giá sách.)

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'there' và 'their'

'There' dùng để chỉ vị trí, còn 'their' là sở hữu của họ. Ví dụ: 'There is a cat on their roof.' (Có một con mèo trên mái nhà của họ.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'þær', có nghĩa là 'ở đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bắt đầu câu với động từ 'to be'.

Phân tích từ

there
ở đó
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.