the instant

/ðə ˈɪnstənt/
noun phraseTrung cấp ngay lập tức
trang trọngthông thường

Ngay lập tức, ngay tức thì, không chờ đợi.

The instant the alarm sounded, everyone ran out.

Ngay lập tức khi còi báo động reo, mọi người đều chạy ra ngoài.

He left the instant the meeting ended.

Anh ấy ra đi ngay tức thì khi cuộc họp kết thúc.

💡

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc ngay lập tức.

Cụm từ kết hợp

the instant I sawngay lập tức tôi nhìn thấythe instant it happenedngay tức thì nó xảy ra

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in an instantcụm từ
ngay lập tức
instantlyadverb
ngay tức thì

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'the instant' khi muốn nhấn mạnh thời điểm ngay tức thì, thường đi kèm với một động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instantem' (nghĩa là 'ngay lập tức'), và 'the instant' là một cụm từ chỉ thời điểm ngay tức thì.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự xảy ra ngay lập tức của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt