Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

terror

/ˈtɛr.ər/
noun★Trung cấp— sự khủng bố
chung

Sự sợ hãi, hoảng loạn hoặc sự đe dọa gây ra sự sợ hãi mạnh mẽ.

The terrorists spread terror among the civilians.

Những kẻ khủng bố lan tỏa sự khủng bố giữa dân thường.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn.

⚖️Luật
political

Sự khủng bố có tổ chức, thường liên quan đến các hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi cho mục đích chính trị hoặc xã hội.

The government declared a state of emergency to combat terrorism.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để chống lại khủng bố.

💡

Trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

Cụm từ kết hợp

terror attackcuộc tấn công khủng bốterror threatsự đe dọa khủng bốterror grouptổ chức khủng bố

Từ đồng nghĩa

feardreadhorrorpanicterrorism

Từ trái nghĩa

calmpeacesecuritysafety

Cụm từ liên quan

terrorismcụm từ
sự khủng bố có tổ chức
terrorizeverb
làm cho ai đó sợ hãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'terror' và 'terrorism'

'Terror' là sự sợ hãi hoặc sự đe dọa, còn 'terrorism' là sự khủng bố có tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terror', có nghĩa là 'sự sợ hãi' hoặc 'sự kinh hoàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'terror' thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

Phân tích từ

terr
sợ hãi
root
+
-or
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.