Looking up...
Sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực để gây sợ hãi trong dân chúng để đạt được mục đích chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ.
The government has implemented stricter laws to combat terrorism.
Chính phủ đã ban hành các luật nghiêm ngặt hơn để chống lại chủ nghĩa khủng bố.
Khủng bố thường được thực hiện bởi các nhóm hoặc cá nhân có mục đích chính trị hoặc tôn giáo.
Từ 'terrorism' chỉ áp dụng cho các hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi, không nên dùng cho các hành động bạo lực thông thường.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'terrorism' thường liên quan đến các hành động vi phạm pháp luật quốc tế.
Từ gốc Latin 'terror' (sợ hãi) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.