termination

/tɜːmɪˈneɪʃən/
nounTrung cấp💡 sự chấm dứt
trang trọng

Sự kết thúc hoặc chấm dứt một hợp đồng, mối quan hệ, hoặc hoạt động.

The termination of the project was due to budget constraints.

Sự chấm dứt dự án là do hạn chế về ngân sách.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự sa thải hoặc kết thúc hợp đồng lao động.

The employee received a termination letter from HR.

Nhân viên đã nhận được một bức thư chấm dứt hợp đồng từ bộ phận nhân sự.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'termination' thường liên quan đến việc sa thải.

Cụm từ kết hợp

termination of employmentsự chấm dứt hợp đồng lao độngtermination clauseđiều khoản chấm dứttermination datengày chấm dứt

Cụm từ liên quan

termination for causecụm từ
sự chấm dứt hợp đồng vì lý do hợp pháp
termination without causecụm từ
sự chấm dứt hợp đồng mà không có lý do cụ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

'Termination' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'termination' và 'terminate'

'Termination' là danh từ, còn 'terminate' là động từ. Ví dụ: 'The termination of the contract' (sự chấm dứt hợp đồng) và 'They terminated the contract' (họ đã chấm dứt hợp đồng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terminatio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'termination' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

termin
giới hạn, chấm dứt
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt