termination
/ˌtɜːmɪˈneɪʃən/Sự kết thúc hoặc chấm dứt một hợp đồng, mối quan hệ hoặc quá trình.
The termination of the contract was due to a breach of terms.
Sự chấm dứt hợp đồng là do vi phạm điều khoản.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'termination' thường đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật.
Sự kết thúc việc làm hoặc việc sa thải một nhân viên.
The company announced the termination of 50 employees due to restructuring.
Công ty đã thông báo sa thải 50 nhân viên do tái cấu trúc.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'termination' có thể đề cập đến việc sa thải hoặc kết thúc hợp đồng lao động.
Sự kết thúc một quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.
The termination of the process was necessary to prevent system failure.
Sự chấm dứt quá trình là cần thiết để ngăn ngừa sự cố hệ thống.
Trong công nghệ, 'termination' có thể đề cập đến việc kết thúc một quá trình hoặc kết nối.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'termination' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như sa thải (business) hoặc chấm dứt hợp đồng (law).
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Trong tiếng Việt, 'termination' thường được dịch là 'sự chấm dứt', nhưng trong ngữ cảnh sa thải, có thể dùng 'sự sa thải'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'terminatio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự giới hạn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'termination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong pháp lý và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự kết thúc'.