Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tenure

tenure

/ˈtɛn.jɚ/
quyền sử dụng đất/nhiệm kỳ

She has tenure at the university, so she cannot be fired without cause.

Cô ấy đã có quyền sử dụng đất tại trường đại học, nên cô ấy không thể bị sa thải vô cớ.


Luật
trang trọng

quyền sử dụng đất hoặc tài sản trong một khoảng thời gian nhất định theo luật định

The farmer's tenure on the land was guaranteed by the government.

Quyền sử dụng đất của người nông dân được chính phủ bảo đảm.

Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là về quyền sở hữu đất đai.

Kinh doanh
trang trọng

nhiệm kỳ đảm bảo (thường dùng trong học thuật hoặc công việc hành chính)

After six years of service, he was granted tenure at the company.

Sau sáu năm phục vụ, anh ấy đã được trao nhiệm kỳ đảm bảo tại công ty.

Trong môi trường học thuật, 'tenure' thường ám chỉ vị trí giáo sư chính thức không thể bị sa thải dễ dàng.

neutral

thời gian giữ một vị trí hoặc chức vụ cụ thể

His tenure as CEO lasted only two years.

Thời gian giữ chức vụ CEO của anh ấy chỉ kéo dài hai năm.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn trong pháp luật hay học thuật.

Cụm từ kết hợp

academic tenurequyền sử dụng đất học thuậtland tenurequyền sử dụng đấttenure trackđường hướng nhiệm kỳsecure tenuređảm bảo quyền sử dụng đất

Từ đồng nghĩa

termincumbencyholdingpossession

Từ trái nghĩa

dispossessioneviction

Cụm từ liên quan

tenure reviewcụm từ
đánh giá nhiệm kỳ
tenure systemcụm từ
hệ thống nhiệm kỳ

Mẹo hay

Phân biệt 'tenure' và 'term'

'Tenure' thường ám chỉ quyền sở hữu hoặc nhiệm kỳ đảm bảo (khó bị mất), trong khi 'term' chỉ đơn thuần là khoảng thời gian giữ một vị trí (có thể bị thay thế). Ví dụ: 'presidential term' (nhiệm kỳ tổng thống) không nhất thiết đảm bảo quyền lực lâu dài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tenure' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về quyền sử dụng đất hoặc tài sản, luôn sử dụng 'tenure' thay vì 'term' hoặc 'ownership'. Ví dụ: 'land tenure rights' (quyền sử dụng đất) chứ không phải 'land term rights'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'tenura', nghĩa gốc là 'sự giữ gìn' hoặc 'sự sở hữu'. Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'tenure' vào thế kỷ 14, ban đầu chỉ quyền sở hữu đất đai theo phong tục phong kiến.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'tenure' thường liên quan đến vị trí giáo sư chính thức (academic tenure) sau một thời gian thử việc. Trong lĩnh vực pháp luật, nó ám chỉ quyền sử dụng đất theo hợp đồng hoặc luật định. Không nên nhầm lẫn với 'tenor' (giọng hát) hoặc 'tenet' (nguyên lý).

Phân tích từ

ten-
từ Latin 'tenere' nghĩa là 'giữ'
root
+
-ure
hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.