terminology

/ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/
nounTrung cấp
trang trọng

Các thuật ngữ đặc biệt hoặc chuyên ngành được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định.

Lawyers use specific legal terminology in their contracts.

Luật sư sử dụng các thuật ngữ pháp lý đặc biệt trong hợp đồng của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, luật, khoa học và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

technical terminologyngữ pháp kỹ thuậtmedical terminologyngữ pháp y họclegal terminologyngữ pháp pháp lý

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực của bạn để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terminus' (gián đoạn, giới hạn) + hậu tố '-ology' (nghiên cứu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các từ đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên ngành.

Phân tích từ

termin
giới hạn, điểm cuối
root
+
-ology
nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt