Looking up...
Dễ thương, dễ thương cảm, nhạy cảm
The baby's skin is so tender.
Da của em bé rất nhạy cảm.
Thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.
Đề xuất, đề nghị (trong giao dịch kinh doanh)
The company submitted a tender for the project.
Công ty đã gửi một đề nghị tham gia dự án.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'tender' có nghĩa là đề xuất hoặc đề nghị tham gia một dự án.
Chăm sóc, nuôi dưỡng
She tenderly cared for the wounded animal.
Cô ấy chăm sóc thận tình con vật bị thương.
Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một cách thận tình.
Lưu ý rằng 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh thương mại, 'tender' có thể được thay thế bằng 'proposal' hoặc 'bid'.
Từ gốc Latin 'tendere' có nghĩa là 'cung cấp, chăm sóc'.
Từ 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giao dịch kinh doanh, nó thường dùng để chỉ đề nghị hoặc đề xuất tham gia một dự án. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.