tender

/ˈtɛndər/
nhạy cảm, dễ thương

She has a tender heart.

Cô ấy có một trái tim dễ thương.


thông thường

Dễ thương, dễ thương cảm, nhạy cảm

The baby's skin is so tender.

Da của em bé rất nhạy cảm.

Thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.

Kinh doanhTài chính
trang trọng

Đề xuất, đề nghị (trong giao dịch kinh doanh)

The company submitted a tender for the project.

Công ty đã gửi một đề nghị tham gia dự án.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'tender' có nghĩa là đề xuất hoặc đề nghị tham gia một dự án.

thông thường

Chăm sóc, nuôi dưỡng

She tenderly cared for the wounded animal.

Cô ấy chăm sóc thận tình con vật bị thương.

Dùng để mô tả sự chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một cách thận tình.

Cụm từ kết hợp

tender offerđề nghị mua cổ phầntender caresự chăm sóc thận tìnhtender agetuổi thơ

Cụm từ liên quan

tender lovecụm từ
sự yêu thương thận tình
tender momentcụm từ
một khoảnh khắc thận tình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Trong ngữ cảnh thương mại, 'tender' có thể được thay thế bằng 'proposal' hoặc 'bid'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tendere' có nghĩa là 'cung cấp, chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tender' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giao dịch kinh doanh, nó thường dùng để chỉ đề nghị hoặc đề xuất tham gia một dự án. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để mô tả sự nhạy cảm hoặc dễ thương.

Phân tích từ

tend
chăm sóc, cung cấp
root
+
-er
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt