term

/tɜːm/
nounTrung cấp điều khoản
trang trọng

Một điều khoản hoặc điều kiện được quy định trong một hợp đồng, luật hoặc thỏa thuận.

The terms of the lease are very strict.

Điều khoản trong hợp đồng thuê rất nghiêm ngặt.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một từ hoặc thuật ngữ đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định.

In programming, 'term' can refer to a command-line interface.

Trong lập trình, 'term' có thể đề cập đến giao diện dòng lệnh.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'term' có thể chỉ đến một giao diện dòng lệnh.

chung

Thời gian hoặc thời hạn của một nhiệm vụ, học kỳ hoặc sự kiện.

The term of the president is four years.

Thời hạn của tổng thống là bốn năm.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời gian của một nhiệm vụ hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

term of officethời hạn nhiệm kỳterm paperbài báo cáo học kỳterm limitgiới hạn nhiệm kỳ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

term of artcụm từ
thuật ngữ chuyên ngành
term sheetcụm từ
bảng điều khoản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'term' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong pháp lý và công nghệ.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'term' là điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terminus' có nghĩa là 'điểm kết thúc' hoặc 'giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'term' thường đề cập đến điều khoản trong hợp đồng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến giao diện dòng lệnh.

Phân tích từ

term
điều khoản
root
Từ Điển Anh Việt