tell it like it is

/tɛl ɪt laɪk ɪt ɪz/
phraseTrung cấp nói thẳng thắn
Nghĩa thực sự
Nói thẳng thắn, không che giấu hoặc làm mờ đi sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu hoặc gây tranh cãi.
Nghĩa đen
Nói điều đó như nó thực sự là.
Phân tích nghĩa đen
tellnói+itđiều đó+likenhư+it isđiều đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói trực tiếp, không che giấu sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại giữa bạn bè, bạn muốn nói thẳng thẳng về một vấn đề gây tranh cãi.
Lưu ý văn hóa
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả sự thẳng thắn và chân thực.
thông thường

Nói thẳng thắn, không che giấu hoặc làm mờ đi sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu hoặc gây tranh cãi.

She doesn't sugarcoat things; she tells it like it is.

Cô ấy không làm ngọt ngào chuyện gì; cô ấy nói thẳng thắn.

As a manager, he tells it like it is to his team.

Với tư cách là quản lý, anh ấy nói thẳng thắn với đội ngũ của mình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một người nói trực tiếp, không che giấu sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu.

Cụm từ kết hợp

tell it like it isnói thẳng thắn

Cụm từ liên quan

call a spade a spadethành ngữ
nói thẳng thắn, không che giấu sự thật
beat around the bushthành ngữ
tránh nói thẳng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu thẳng thắn

Biểu thức này thường được sử dụng khi bạn muốn nói thẳng thẳng, không che giấu sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu.

Quy tắc vàng

Thẳng thắn nhưng lịch sự

Khi sử dụng biểu thức này, hãy đảm bảo bạn nói thẳng thẳng nhưng vẫn giữ được sự lịch sự và tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Biểu thức này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự thẳng thắn, không che giấu sự thật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường hoặc trong các tình huống yêu cầu sự thẳng thắn.

Phân tích từ

tell
nói
root
+
it
điều đó
root
+
like
như
root
+
it is
điều đó
root
Từ Điển Anh Việt