be honest
/biː ˈɒnɪst/phrase★Trung cấp— trung thực
thông thường
Nói hoặc hành động theo sự trung thực, không giấu giếm hoặc nói dối.
She decided to be honest about her feelings.
Cô ấy quyết định trung thực về cảm xúc của mình.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác nói sự thật hoặc hành động trung thực.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể dùng 'be honest' để khuyến khích người khác nói sự thật trong cuộc trò chuyện.
⚡Quy tắc vàng
Trung thực là quan trọng
Trung thực là một giá trị quan trọng trong mối quan hệ và xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'honest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'đáng kính trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích người khác nói sự thật hoặc hành động trung thực.
Phân tích từ
be
động từ 'là'
verbhonest
trung thực
adjectiveTừ Điển Anh Việt